vivo Y11 là smartphone màn hình IPS LCD 6.74 inch, tần số quét 120Hz, độ sáng 1200 nits. Máy trang bị chip Dimensity 6300, RAM 4GB, ROM 64GB/128GB, pin 6500mAh sạc 15W. Camera sau 13MP, selfie 5MP. Điểm nổi bật là hỗ trợ 5G, cảm biến vân tay cạnh bên, chống bụi/nước IP65, loa kép stereo. Có 2 màu: Vàng Sunrise và Xanh Midnight.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫1.245.000
24 sản phẩm
Fado
₫2.302.193
1 sản phẩm
TikTok
₫2.999.000
1 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
vivo
Mã sản phẩm
Y11
Tên sản phẩm
vivo Y11
Chống nước và bụi
IP65 chống bụi hoàn toàn và chống nước (tia nước áp suất thấp)
Màu sắc
Sunrise Gold、Midnight Blue
Ngày ra mắt
2026-03-26
Chất liệu
Mặt trước bằng kính、khung nhựa、mặt lưng nhựa
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
8.4
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
167.4
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
209
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
77.1
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
CPU
Octa-core (2x2.4 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G57 MC2
Hệ điều hành
Android 16, OriginOS 6
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
microSDXC (khe cắm chuyên dụng)
RAM
4
Đơn vị RAM
GB
ROM
64, 128, 256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED、toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
13 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Camera selfie
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.2
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
5 MP
Màn hình
Độ sáng cao
1200
Tấm nền
IPS LCD
Tần số quét
120
Độ phân giải
720 x 1600 pixel, tỷ lệ 20:9 (~260 ppi mật độ)
Kích thước
6.74
Pin
Dung lượng
6500
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
15W có dây、Có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.2、A2DP、LE
Định vị
GPS、GALILEO、GLONASS、BDS、QZSS
Radio
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac、dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Cổng tai nghe
Có
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu của SoC
528398
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
1980
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
771
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
MediaTek Dimensity 6300
Mạng
Băng tần
5G
SA/NSA
4G
1, 3, 5, 8, 38, 40, 41
3G
HSDPA 850 / 900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA、LTE、5G
Công nghệ
GSM、HSPA、LTE、5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted)、accelerometer、proximity
