vivo iQOO Z9x: Mạnh mẽ với Snapdragon 6 Gen 1, màn hình IPS LCD 6.72" 120Hz, pin 6000mAh sạc nhanh 44W. Camera chính 50MP, selfie 8MP. RAM 8/12GB, ROM 128/256GB. Hỗ trợ 5G, chống nước IP64. Thiết kế đẹp với 3 màu: Đen, Trắng, Xanh nhạt. Cảm biến vân tay cạnh bên, Android 14 với OriginOS 4.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫4.150.000
2 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
vivo
Mã sản phẩm
iQOO Z9x
Tên sản phẩm
vivo iQOO Z9x
Chống nước và bụi
IP64, chống bụi và chống nước
Màu sắc
Black、White、Light Green
Ngày ra mắt
2024-04-24
Chất liệu
Mặt trước bằng kính、mặt lưng nhựa、khung nhựa
Thẻ SIM
Hai SIM (Nano-SIM, chờ kép)
Kích thước
Độ dày
8
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
165.7
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
199
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
76
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM6450 Snapdragon 6 Gen 1 (4 nm)
CPU
Octa-core (4x2.2 GHz Cortex-A78 & 4x1.8 GHz Cortex-A55)
GPU
Adreno 710
Hệ điều hành
Android 14, OriginOS 4
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
microSDXC
RAM
8, 12
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED、toàn cảnh、HDR
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.8
Kích thước cảm biến
1/1.95"
Kích thước điểm ảnh
0.8µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Camera 2
Chế độ
độ sâu
Khẩu độ
f/2.4
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
2 MP
Video
Tính năng
4K、1080p、gyro-EIS
Camera selfie
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
8 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Màn hình
Tấm nền
IPS LCD
Đỉnh
1000
Tần số quét
120
Độ phân giải
1080 x 2408 pixel, tỷ lệ 20:9 (~393 ppi mật độ)
Kích thước
6.72
Pin
Dung lượng
6000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
Sạc có dây 44W、Có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.1、A2DP、LE、aptX HD、aptX Adaptive
Định vị
GPS、GALILEO、GLONASS、QZSS、BDS (B1I+B1c)
Radio
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac、dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
Có
Khác
Âm thanh 24-bit/192kHz Hi-Res & Hi-Res không dây
Cổng tai nghe
Có
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu của SoC
737054
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
2700
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
930
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
Qualcomm Snapdragon 6 Gen 1
Mạng
Băng tần
5G
1, 5, 8, 28, 41, 77, 78 SA/NSA
4G
1, 3, 5, 8, 28, 34, 38, 39, 40, 41
3G
HSDPA 850 / 900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2、CDMA 800
Tốc độ
HSPA、LTE、5G
Công nghệ
GSM、CDMA、HSPA、LTE、5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted)、accelerometer、gyro、proximity
Khác
Các phiên bản
V2353A、I2219
