Doogee S200 Max là điện thoại siêu bền với chuẩn IP68/IP69K, màn hình IPS LCD 6.72 inch độ phân giải Full HD+ tần số quét 120Hz. Máy được trang bị chip Dimensity 7050, RAM 16GB, ROM 512GB, pin khủng 22000mAh sạc nhanh 66W. Hệ thống camera ấn tượng với cảm biến chính 100MP, camera đêm 20MP và macro 2MP, selfie 32MP. Chạy Android 15, hỗ trợ 5G và có màn hình phụ AMOLED 1.3 inch ở mặt sau.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫8.500.000
2 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Doogee
Mã sản phẩm
S200 Max
Tên sản phẩm
Doogee S200 Max
Ngày ra mắt
2025-08-01
Màu sắc
Gray, Gold
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Chống nước và bụi
IP68/IP69K chống bụi và chống nước (tia nước áp suất cao; ngâm tối đa 1.5m trong 30 phút)
Kích thước
Độ dày
25.5
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
179.5
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
535
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
82.5
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 7050 (6 nm)
CPU
Octa-core (2x2.6 GHz Cortex-A78 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G68 MC4
Hệ điều hành
Android 15
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
microSDXC (dùng khe SIM chung)
RAM
16
Đơn vị RAM
GB
ROM
512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnh
Video
Định dạng
4K@30fps, 1080p@30fps
Tính năng
gyro-EIS
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
100 MP
Khẩu độ
f/1.9
Kích thước cảm biến
1/1.8"
Lấy nét tự động
PDAF
Chế độ
rộng
Camera 2
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
20 MP
Khẩu độ
f/1.8
Chế độ
tầm nhìn ban đêm
Camera 3
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
2 MP
Chế độ
macro
Camera selfie
Video
Định dạng
1080p@30fps
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
32 MP
Khẩu độ
f/2.3
Kích thước cảm biến
1/2.8"
Chế độ
rộng
Màn hình
Khác
Màn hình phụ ở mặt sau:, AMOLED, 1.3 inch, 240 x 240 pixel
Tấm nền
IPS LCD
Bảo vệ
Mức độ Mohs 6
Tần số quét
120
Độ phân giải
1080 x 2400 pixel, tỷ lệ 20:9 (~392 ppi mật độ)
Kích thước
6.72
Pin
Dung lượng
22000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
Sạc có dây 66W, 18W sạc có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.2, A2DP, LE
NFC
Có
Định vị
GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
Radio
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band
Mạng
Băng tần
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 66
5G
1, 3, 7, 8, 28, 38, 41, 77, 78, 79 SA/NSA
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Âm thanh
Loa ngoài
Có
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity