Honor X8b: Điện thoại thông minh với màn hình AMOLED 6.7 inch, tần số quét 90Hz, độ sáng cao 2000 nits. Camera chính 108MP, camera selfie 50MP. Snapdragon 680 4G, RAM 6/8GB, bộ nhớ 128/256/512GB. Pin 4500mAh, sạc nhanh 35W. Android 13, MagicOS 7.2. Thiết kế mỏng 6.8mm, nặng 166g. Hỗ trợ 4G LTE, Wi-Fi ac, Bluetooth 5.0.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
₫3.810.000
2 sản phẩm
Shopee
₫6.590.000
7 sản phẩm
Hoàng Hà Mobile
₫6.590.000
1 sản phẩm
FPT Shop
₫6.790.000
1 sản phẩm
Phong Vũ
₫6.990.000
1 sản phẩm
CellphoneS
₫7.290.000
1 sản phẩm
viettel store
₫7.290.000
1 sản phẩm
₫7.390.000
1 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Honor
Mã sản phẩm
X8b
Tên sản phẩm
Honor X8b
Màu sắc
Glamorous Green, Titanium Silver, Midnight Black
Ngày ra mắt
2023-12-14
Thẻ SIM
Hai SIM (Nano-SIM, chờ kép)
Kích thước
Độ dày
6.8
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
161.1
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
166
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
74.6
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM6225 Snapdragon 680 4G (6 nm)
CPU
Octa-core (4x2.4 GHz Kryo 265 Gold & 4x1.9 GHz Kryo 265 Silver)
GPU
Adreno 610
Hệ điều hành
Android 13, MagicOS 7.2
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
8, 6
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256, 512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Camera 3
Chế độ
macro
Khẩu độ
f/2.4
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
2 MP
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.8
Tiêu cự
24mm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
108 MP
Camera 2
Chế độ
siêu rộng
Khẩu độ
f/2.2
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
5 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Camera selfie
Tính năng
Đèn flash LED
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Màn hình
Độ sáng cao
1200
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
2000
Tần số quét
90
Độ phân giải
1080 x 2412 pixel, tỷ lệ 20:9 (~394 ppi mật độ)
Kích thước
6.7
Pin
Dung lượng
4500
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
35W có dây
Kết nối
Bluetooth
5.0, A2DP, LE
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct
Âm thanh
Loa ngoài
Có
Mạng
Băng tần
4G
LTE
3G
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Tốc độ
HSPA, LTE
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted), accelerometer
Khác
Các phiên bản
LLY-LX1, LLY-LX2, LLY-LX3
