Motorola Moto G85: Mạnh mẽ với Snapdragon 6s Gen 3, màn hình P-OLED 6.67" 120Hz, RAM 8/12GB, ROM 128/256GB. Camera chính 50MP OIS, selfie 32MP. Pin 5000mAh, sạc nhanh 30W/33W. Hỗ trợ 5G, NFC, chống nước. Thiết kế mỏng 7.6mm, màu sắc đa dạng. Android 14, cảm biến vân tay dưới màn hình. Loa stereo, USB-C, khe cắm thẻ nhớ.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫6.800.000
1 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Motorola
Mã sản phẩm
Moto G85
Tên sản phẩm
Motorola Moto G85
Màu sắc
Olive Green, Cobalt Blue, Urban Grey, Magenta
Ngày ra mắt
2024-06-25
Chất liệu
Glass front (Gorilla Glass 5), plastic frame, plastic back or silicone polymer (eco leather) back
Thẻ SIM
Nano-SIM, eSIM
Kích thước
Độ dày
7.6
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
161.9
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
171
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
73.1
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM6375 Snapdragon 6s Gen 3 (6 nm)
CPU
Octa-core (2x2.2 GHz Kryo 660 Gold & 6x1.7 GHz Kryo 660 Silver)
GPU
Adreno 619
Hệ điều hành
Android 14
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
microSDXC
RAM
8, 12
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
LED flash, HDR, panorama
Camera 1
Chế độ
wide
Khẩu độ
f/1.8
Kích thước cảm biến
1/1.95"
Kích thước điểm ảnh
0.8µm
Loại
normal lens
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
ultrawide
Khẩu độ
f/2.2
Kích thước điểm ảnh
1.12µm
Loại
normal lens
Lấy nét tự động
AF
Độ phân giải
8 MP
Video
Định dạng
1080p@30/60fps
Camera selfie
Camera 1
Chế độ
wide
Khẩu độ
f/2.4
Kích thước điểm ảnh
0.7µm
Loại
normal lens
Độ phân giải
32 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Màn hình
Tấm nền
P-OLED
Đỉnh
1600
Bảo vệ
Corning Gorilla Glass 5
Tần số quét
120
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~395 ppi density)
Kích thước
6.67
Pin
Dung lượng
5000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
30W wired - International, 33W wired - India
Kết nối
Bluetooth
5.1, A2DP, LE
NFC
Có
Định vị
GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS
Radio
Có
USB
USB Type-C 2.0
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
stereo speakers
Cổng tai nghe
Có
Mạng
Băng tần
5G
1, 3, 5, 7, 8, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA/Sub6
4G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 26, 28, 32, 38, 40, 41, 42
3G
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity
Khác
Các phiên bản
XT2427-3