Màn hình AMOLED 6.8 inch 120Hz mượt mà, sáng tới 5000 nit, bảo vệ bởi Gorilla Glass 7i. Camera chính 200MP OIS, pin 5200mAh, sạc 30W. Chip Dimensity 6400, RAM 8GB, bộ nhớ 256GB. Kháng nước bụi IP68/IP69, loa stereo Dolby Atmos. Hoàn hảo cho giải trí, chụp ảnh và sử dụng ngoài trời.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Tin tức sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Motorola
Mã sản phẩm
Moto G Max
Tên sản phẩm
Motorola Moto G Max
Chống nước và bụi
IP64 chống bụi hoàn toàn và chống nước (nước bắn)
Màu sắc
Pantone: Alaskan Blue、Malaga (Burgundy)、Stargazer (Slate)
Ngày ra mắt
2026-08-10
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 7i)、khung nhựa
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
8.6
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
166.2
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
213
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
76.5
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM6435-AA Snapdragon 6s Gen 4 (4 nm)
CPU
Octa-core (4x2.4 GHz Cortex-A78 & 4x1.8 GHz Cortex-A55)
GPU
Adreno
Hệ điều hành
Android 16, tối đa 2 bản cập nhật hệ điều hành chính
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
microSDXC (dùng khe SIM chung)
RAM
6
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED、HDR、toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.8
Kích thước điểm ảnh
0.8µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Camera 2
Chế độ
siêu rộng
Khẩu độ
f/2.2
Kích thước điểm ảnh
1.12µm
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
8 MP
Video
Định dạng
1440p@30fps、1080p@30/60fps
Camera selfie
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.2
Kích thước điểm ảnh
0.7µm
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
32 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Màn hình
Độ sáng cao
1050
Tấm nền
IPS LCD
Bảo vệ
Corning Gorilla Glass 7i
Tần số quét
120
Độ phân giải
1080 x 2400 pixel, tỷ lệ 20:9 (~391 ppi mật độ)
Kích thước
6.72
Pin
Dung lượng
7000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
Sạc có dây 30W
Kết nối
Bluetooth
5.1、A2DP、LE
Định vị
GPS、GLONASS、GALILEO、BDS、QZSS
Radio
Có
USB
USB Type-C 2.0
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac、dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
loa stereo (có Dolby Atmos)
Khác
Âm thanh 24-bit/192kHz Hi-Res
Cổng tai nghe
Có
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu của SoC
829894
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
2892
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
1009
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
Qualcomm Snapdragon 6s Gen 4
Mạng
Băng tần
5G
1, 2, 3, 5, 8, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA/Sub6
4G
1, 2, 3, 5, 8, 28, 38, 40, 41, 42
3G
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA、LTE、5G
Công nghệ
GSM、HSPA、LTE、5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted)、accelerometer、gyro、proximity

