Oppo A3 là smartphone 5G với màn hình AMOLED 6.7" 120Hz, chip Snapdragon 695, RAM 8/12GB, ROM 256/512GB. Camera chính 50MP, selfie 8MP. Pin 5000mAh sạc nhanh 45W. Chống nước IP54, cảm biến vân tay dưới màn hình. Hỗ trợ 5G, Wi-Fi ac, Bluetooth 5.1. Chạy Android 14 với ColorOS 14.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Điện máy HC
₫3.890.000
4 sản phẩm
Shopee
₫4.044.000
12 sản phẩm
Di Động Việt
₫4.090.000
1 sản phẩm
Media Mart
₫4.290.000
4 sản phẩm
FPT Shop
₫5.680.000
1 sản phẩm
CellphoneS
₫5.780.000
1 sản phẩm
Nguyễn Kim
₫6.490.000
2 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Oppo
Mã sản phẩm
A3
Tên sản phẩm
Oppo A3
Chống nước và bụi
IP54, chống bụi và bắn nước
Màu sắc
Black, Purple, Green
Ngày ra mắt
2024-07-02
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Glass 7i), khung nhựa, mặt lưng kính
Thẻ SIM
Hai SIM (Nano-SIM, chờ kép)
Kích thước
Độ dày
7.2
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
162.5
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
178
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
75.4
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G (6 nm)
CPU
Octa-core (2x2.2 GHz Kryo 660 Gold & 6x1.7 GHz Kryo 660 Silver)
GPU
Adreno 619
Hệ điều hành
Android 14, ColorOS 14
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
microSDXC
RAM
8, 12
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.8
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Camera 2
Chế độ
độ sâu
Khẩu độ
f/2.4
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
2 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Camera selfie
Tính năng
Toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.0
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
8 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Màn hình
Độ sáng cao
1000
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
1200
Bảo vệ
Corning Gorilla Glass 7i
Tần số quét
120
Độ phân giải
1080 x 2412 pixel, tỷ lệ 20:9 (~394 ppi mật độ)
Kích thước
6.7
Thông thường
600
Pin
Dung lượng
5000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
45W có dây, PD, 1-50% trong 30 phút (được quảng cáo), Có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.1, A2DP, LE, aptX HD
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
Có
Cổng tai nghe
Có
Mạng
Băng tần
5G
1, 5, 8, 28, 41, 77, 78 SA/NSA
4G
1, 3, 5, 8, 28, 34, 38, 39, 40, 41
3G
HSDPA 850 / 900 / 2100 , CDMA2000 1x
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2, CDMA 800
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, CDMA, HSPA, CDMA2000, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity
Khác
Các phiên bản
PKA110
