Oppo Reno14 là smartphone cao cấp với màn hình AMOLED 6.59 inch, độ phân giải 1256 x 2760 pixels và tần số quét 120Hz. Máy được trang bị chip Mediatek Dimensity 8350, RAM 12/16GB, bộ nhớ trong lên đến 1TB. Hệ thống camera ấn tượng với 3 ống kính sau (50MP+50MP+8MP) và camera selfie 50MP. Pin 6000mAh hỗ trợ sạc nhanh 80W. Thiết kế sang trọng với khung nhôm, mặt kính và chuẩn chống nước IP68.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
CellphoneS
₫6.090.000
11 sản phẩm
Hoàng Hà Mobile
₫8.200.000
2 sản phẩm
Điện Máy Chợ Lớn
₫8.290.000
2 sản phẩm
Điện máy HC
₫8.990.000
2 sản phẩm
Nguyễn Kim
₫8.990.000
2 sản phẩm
Thế Giới Di Động
₫9.100.000
3 sản phẩm
Shopee
₫9.500.000
27 sản phẩm
₫10.100.000
3 sản phẩm
Tin tức sản phẩm
Dòng iPhone 17 Thúc Đẩy Doanh Số Bán Hàng Của Apple Tăng 37% Tại Trung Quốc, Chiếm 25% Thị Phần
sự phổ biến của dòng Find X9 series và các mẫu Reno14 trong giới trẻ....OPPO ghi nhận mức tăng trưởng vững chắc 19%, nâng thị phần từ 12% lên 13%, chủ yếu được thúc đẩy bởi...Sự tăng trưởng đồng thời của OPPO và Xiaomi cho thấy sự cạnh tranh ngày càng gay gắt trong phân khúc...% 13% 17% OPPO

Đánh giá Vivo V60 : Điện thoại tầm trung mang đến chất lượng chụp ảnh chân dung cấp flagship với mức giá phải chăng
So sánh thông số kỹ thuật chính Thành phần Vivo V60 OPPO Reno14 POCO F7...Ở mức giá này, thiết bị đối mặt với sự cạnh tranh từ OPPO Reno14 ở mức RM2,199 và POCO F7 bắt đầu từ

Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Oppo
Mã sản phẩm
Reno14
Tên sản phẩm
Oppo Reno14
Chống nước và bụi
IP68/IP69 dust tight and water resistant (high pressure water jets; immersible up to 2m for 30 min)
Màu sắc
Black, White, Green
Ngày ra mắt
2025-05-15
Chất liệu
Glass front (Crystal Shield Glass), aluminum alloy frame, glass back
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM (max 2 at a time)Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
7.3
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
157.9
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
187
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
74.7
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 8350 (4 nm)
CPU
Octa-core (1x3.35 GHz Cortex-A715 & 3x3.20 GHz Cortex-A715 & 4x2.20 GHz Cortex-A510)
GPU
Mali G615-MC6
Hệ điều hành
Android 15, ColorOS 15
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
No
RAM
12, 16
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512, 1024
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Camera 3
Chế độ
ultrawide
Khẩu độ
f/2.2
Tiêu cự
15mm
Kích thước cảm biến
1/4.0"
Kích thước điểm ảnh
1.12µm
Loại
normal lens
Lấy nét tự động
AF
Độ phân giải
8 MP
Tính năng
LED flash, HDR, panorama
Camera 1
Chế độ
wide
Khẩu độ
f/1.8
Tiêu cự
26mm
Loại
normal lens
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
telephoto
Khẩu độ
f/2.8
Tiêu cự
80mm
Loại
normal lens
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Video
Tính năng
gyro-EIS, HDR
Định dạng
4K@30/60fps, 1080p@30/60/120fps
Camera selfie
Tính năng
Panorama, HDR
Camera 1
Chế độ
wide
Khẩu độ
f/2.0
Tiêu cự
21mm
Loại
normal lens
Lấy nét tự động
AF
Độ phân giải
50 MP
Video
Công nghệ
gyro-EIS, HDR
Định dạng
4K@30/60fps, 1080p@30/60fps
Màn hình
Loại HDR
HDR10+
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
1200
Bảo vệ
Crystal Shield Glass
Tần số quét
120
Độ phân giải
1256 x 2760 pixels (~460 ppi density)
Kích thước
6.59
Pin
Dung lượng
6000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
80W wired, 13.5W PD, 33W PPS, Reverse wired
Kết nối
Bluetooth
5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC 5
NFC
Có
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
stereo speakers
Mạng
Băng tần
5G
1, 5, 8, 28, 41, 48, 77, 78, 79 SA/NSA - China
4G
1, 3, 5, 8, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 48 - China
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - International, HSDPA 850 / 900 / 2100 - China
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 , CDMA 800
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, CDMA, HSPA, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity
Khác
Các phiên bản
PLA110