Oppo A6c là smartphone tầm trung với màn hình IPS LCD 6.75 inch, tần số quét 120Hz. Máy được trang bị chip Snapdragon 685, RAM 6GB, ROM 128GB, hỗ trợ mở rộng microSDXC. Điểm nổi bật là viên pin dung lượng lớn 6500mAh, camera sau 13MP và selfie 5MP. Thiết bị chạy Android 15 với ColorOS 15, có cảm biến vân tay cạnh bên và đạt chuẩn chống nước IP64.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
₫3.300.000
3 sản phẩm
CellphoneS
₫3.490.000
4 sản phẩm
Di Động Việt
₫3.990.000
2 sản phẩm
Shopee
₫4.050.000
65 sản phẩm
Nguyễn Kim
₫4.140.000
4 sản phẩm
Điện máy HC
₫4.190.000
4 sản phẩm
Hoàng Hà Mobile
₫4.390.000
2 sản phẩm
Điện Máy Chợ Lớn
₫4.490.000
2 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Oppo
Mã sản phẩm
A6c
Tên sản phẩm
Oppo A6c
Chống nước và bụi
IP64 chống bụi hoàn toàn và chống nước (nước bắn)
Màu sắc
Stone Brown, Feather Purple, Feather White
Ngày ra mắt
2026-04-01
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, khung nhựa, mặt lưng nhựa
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
8.9
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
166.5
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
215
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
78.5
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Unisoc T7250 (12 nm)
CPU
Octa-core (2x1.8 GHz Cortex-A75 & 6x1.6 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G57 MP1
Hệ điều hành
Android 15, ColorOS 15
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
microSDXC
RAM
4
Đơn vị RAM
GB
ROM
64, 128
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.2
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
AF
Độ phân giải
13 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Camera selfie
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.2
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
5 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Màn hình
Tấm nền
IPS LCD
Tần số quét
120
Độ phân giải
720 x 1570 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (~256 ppi mật độ)
Kích thước
6.75
Thông thường
700
Pin
Dung lượng
7000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
15W có dây, 5W có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.2, A2DP, LE, aptX
Định vị
GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS
Radio
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
Có
Cổng tai nghe
Có
Mạng
Băng tần
4G
1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41
3G
HSDPA 850 / 900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA, LTE
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity
Khác
Các phiên bản
CPH2895
