Oppo A6s là smartphone màn hình IPS LCD 6.75 inch, tần số quét 120Hz, độ sáng đỉnh 1125 nits. Máy được trang bị chip Mediatek Dimensity 6300, RAM 6/8GB, ROM 128/256GB, pin 7000mAh hỗ trợ sạc nhanh 80W. Camera chính 50MP f/1.8, selfie 16MP f/2.4. Điểm nổi bật là khả năng chống nước IP68/IP69, hỗ trợ 5G và NFC, loa kép stereo.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Oppo
Mã sản phẩm
A6s
Tên sản phẩm
Oppo A6s
Ngày ra mắt
2026-01-13
Màu sắc
Cappuccino Brown、Ice White
Chất liệu
Mặt trước bằng kính、khung nhựa、mặt lưng nhựa
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Chống nước và bụi
IP68/IP69 chống bụi và chống nước (tia nước áp suất cao; ngâm tối đa 1.5m trong 30 phút)
Kích thước
Độ dày
8.6
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
166.6
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
216
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
78.5
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
CPU
Octa-core (2x2.4 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G57 MC2
Hệ điều hành
Android 15, ColorOS 15
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
microSDXC
RAM
6, 8
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED、HDR、toàn cảnh
Video
Định dạng
1080p@30/60fps
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/1.8
Lấy nét tự động
PDAF
Chế độ
rộng
Camera 2
Loại
Ống kính phụ
Camera selfie
Tính năng
Toàn cảnh
Video
Định dạng
1080p@30fps
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
16 MP
Khẩu độ
f/2.4
Chế độ
rộng
Màn hình
Tấm nền
IPS LCD
Đỉnh
1125
Tần số quét
120
Độ phân giải
720 x 1570 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (~256 ppi mật độ)
Kích thước
6.75
Pin
Dung lượng
7000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
80W có dây, 33W PPS, 13.5W PD, 54% trong 30 phút、5W có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.4、A2DP、LE、aptX HD
NFC
Có
Định vị
GPS、GALILEO、GLONASS、QZSS
Radio
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac、dual-band
Mạng
Băng tần
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 38, 39, 40, 41, 42, 48, 66, 71
5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 48, 66, 71, 77, 78 SA/NSA
Tốc độ
HSPA、LTE、5G
Công nghệ
GSM、HSPA、LTE、5G
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted)、accelerometer、proximity
Khác
Các phiên bản
CPH2789
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu của SoC
528398
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
1980
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
771
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
MediaTek Dimensity 6300