Oppo A6x là smartphone 5G tầm trung với màn hình IPS LCD 6.75 inch, tần số quét 120Hz. Máy được trang bị chip Mediatek Dimensity 6300, RAM 4GB/6GB, ROM 64GB/128GB có thể mở rộng. Pin dung lượng lớn 6500mAh hỗ trợ sạc nhanh 45W. Camera chính 13MP và selfie 5MP đáp ứng nhu cầu chụp ảnh cơ bản. Thiết bị có chuẩn chống nước IP64, cảm biến vân tay cạnh bên.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
₫2.920.000
4 sản phẩm
CellphoneS
₫3.390.000
4 sản phẩm
Shopee
₫4.500.000
3 sản phẩm
₫4.990.000
1 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Oppo
Mã sản phẩm
A6x
Tên sản phẩm
Oppo A6x
Chống nước và bụi
IP64 chống bụi hoàn toàn và chống nước (nước bắn)
Màu sắc
Plum Purple, Violet Purple
Ngày ra mắt
2026-01-13
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, khung nhựa, mặt lưng nhựa
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
8.6
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
166.6
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
212
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
78.5
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
CPU
Octa-core (2x2.4 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G57 MC2
Hệ điều hành
Android 15, ColorOS 15
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
microSDXC
RAM
4, 6, 8
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.8
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Camera 2
Loại
Ống kính phụ
Video
Định dạng
1080p@30/60fps
Camera selfie
Tính năng
Toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.2
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
5 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Màn hình
Tấm nền
IPS LCD
Đỉnh
1125
Tần số quét
120
Độ phân giải
720 x 1570 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (~256 ppi mật độ)
Kích thước
6.75
Pin
Dung lượng
6500
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
Có dây, 5W có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.4, A2DP, LE, aptX HD
NFC
Có
Định vị
GPS, GALILEO, GLONASS, QZSS
Radio
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
Có
Cổng tai nghe
Có
Mạng
Băng tần
5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 48, 66, 71, 77, 78 SA/NSA
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 38, 39, 40, 41, 42, 48, 66, 71
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity
Khác
Các phiên bản
CPH2783

