Sở hữu viên pin dung lượng lớn 10000mAh cùng công nghệ sạc nhanh 80W, Oppo A7 Pro Max sẵn sàng đồng hành cùng bạn suốt cả ngày dài mà không lo gián đoạn. Máy được trang bị màn hình AMOLED 6.78 inch với tần số quét 120Hz mượt mà, mang đến trải nghiệm hình ảnh sống động và chi tiết. Hệ thống camera kép 50MP với chống rung quang học OIS và camera trước 50MP góc siêu rộng giúp bạn ghi lại mọi khoảnh khắc rõ nét. Với chuẩn kháng nước bụi IP68/IP69K, chiếc điện thoại này được thiết kế để bền bỉ trong mọi điều kiện. Hiệu năng mạnh mẽ từ chip Snapdragon 4 Gen 5 cùng tùy chọn RAM lên đến 12GB và bộ nhớ trong tối đa 512GB, đáp ứng tốt nhu cầu làm việc và giải trí đa nhiệm. Máy chạy trên Android 16 với giao diện ColorOS 16 mới nhất, hỗ trợ kết nối 5G tốc độ cao và NFC tiện lợi.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Oppo
Mã sản phẩm
A7 Pro Max
Tên sản phẩm
Oppo A7 Pro Max
Ngày ra mắt
2026-08-04
Màu sắc
Black、Blue、Orange
Chất liệu
Mặt trước bằng kính、khung nhựa、mặt lưng nhựa
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Chống nước và bụi
IP68/IP69K chống bụi và chống nước (tia nước áp suất cao; ngâm tối đa 1.5m trong 30 phút)
Kích thước
Độ dày
8.6
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
163
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
224
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
78
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 5
CPU
Octa-core 2.4 GHz
GPU
Adreno
Hệ điều hành
Android 16, ColorOS 16
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
8, 12
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256, 512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Cảm biến quang phổ màu、Đèn flash LED、HDR、toàn cảnh
Video
Định dạng
1080p@30fps
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/1.8
Lấy nét tự động
PDAF
Chống rung
OIS
Chế độ
rộng
Camera 2
Loại
Ống kính phụ
Camera selfie
Tính năng
Toàn cảnh
Video
Định dạng
1080p@30fps
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/2.0
Tiêu cự
18mm
Lấy nét tự động
AF
Chế độ
siêu rộng
Màn hình
Độ sáng cao
1800
Tấm nền
AMOLED
Tần số quét
120
Độ phân giải
1272 x 2772 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (~450 ppi mật độ)
Kích thước
6.78
Pin
Dung lượng
10000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
80W có dây, 40W/80W UFCS, 55W PPS, 13.5W PD、Sạc có dây ngược 27W
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu của SoC
624021
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
2250
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
976
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 5
Kết nối
Bluetooth
Có
NFC
Có
Định vị
GPS、GALILEO、GLONASS、BDS、QZSS
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac、dual-band
Mạng
Băng tần
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G
HSDPA 850 / 900 / 2100
4G
1, 3, 5, 8, 18, 19, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 48
5G
1, 3, 5, 8, 18, 26, 28, 38, 40, 41, 48, 77, 78 SA/NSA
Tốc độ
HSPA、LTE、5G
Công nghệ
GSM、HSPA、LTE、5G
Âm thanh
Loa ngoài
Có
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical)、accelerometer、gyro、proximity
Khác
Các phiên bản
PYC110
