Màn hình AMOLED 6.57 inch độ phân giải 1080 x 2372 pixel, tần số quét 120Hz, độ sáng tối đa 1400 nits mang lại hình ảnh sắc nét và mượt mà trong mọi điều kiện ánh sáng. Trang bị vi xử lý MediaTek Dimensity 6360 Max (6 nm) với 8 nhân, RAM 6GB hoặc 8GB, bộ nhớ trong 256GB, hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC mở rộng dung lượng lưu trữ. Camera chính 50MP khẩu độ f/1.9, tiêu cự 25mm, tích hợp chống rung quang học OIS và lấy nét tự động PDAF, quay video 1080p@30/60fps. Camera trước 8MP f/2.1 đáp ứng nhu cầu chụp ảnh selfie và gọi video. Pin dung lượng 8000mAh, hỗ trợ sạc nhanh có dây 45W, chuẩn UFCS 45W, PPS 45W và PD 13.5W, kèm tính năng sạc ngược có dây. Khả năng chống bụi và chống nước đạt chuẩn IP68/IP69K, chịu được tia nước áp suất cao và ngâm nước tối đa 1.5m trong 30 phút. Kết nối 5G với đầy đủ băng tần, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac dual-band, Bluetooth 5.4 hỗ trợ aptX HD, NFC, cổng USB Type-C 2.0 kèm OTG. Định vị đa hệ thống GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS. Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình, gia tốc kế, con quay hồi chuyển và cảm biến tiệm cận. Hệ điều hành Android 16 với giao diện ColorOS 16. Kích thước 159.1 x 75.8 x 8.8 mm, trọng lượng 205g, khung và mặt lưng nhựa, mặt trước kính, hỗ trợ hai SIM Nano. Phù hợp cho người dùng cần thiết bị di động bền bỉ, pin lâu, hiệu năng ổn định cho công việc và giải trí hàng ngày.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Tin tức sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Oppo
Mã sản phẩm
A7 Pro
Tên sản phẩm
Oppo A7 Pro
Chống nước và bụi
IP68/IP69K chống bụi và chống nước (tia nước áp suất cao; ngâm tối đa 1.5m trong 30 phút)
Màu sắc
Gray、Blue、Pink
Ngày ra mắt
2026-09-08
Chất liệu
Mặt trước bằng kính、khung nhựa、mặt lưng nhựa
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
8.8
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
159.1
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
205
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
75.8
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 6360 Max (6 nm)
CPU
Octa-core (2x2.4 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G57 MC2
Hệ điều hành
Android 16, ColorOS 16
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
microSDXC
RAM
6, 8
Đơn vị RAM
GB
ROM
256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED、HDR、toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.9
Tiêu cự
25mm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Loại
Ống kính phụ
Video
Định dạng
1080p@30/60fps
Camera selfie
Tính năng
Toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.1
Tiêu cự
25mm
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
8 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Màn hình
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
1400
Tần số quét
120
Độ phân giải
1080 x 2372 pixel (~397 ppi mật độ)
Kích thước
6.57
Thông thường
800
Pin
Dung lượng
8000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
45W có dây, 45W UFCS, 45W PPS, 13.5W PD、Có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.4、A2DP、LE、aptX HD
NFC
Có
Định vị
GPS、GALILEO、GLONASS、BDS、QZSS
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac、dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
Có
Mạng
Băng tần
5G
1, 3, 5, 8, 28, 38, 40, 41, 48, 77, 78 SA/NSA
4G
1, 3, 5, 8, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 48
3G
HSDPA 850 / 900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA、LTE、5G
Công nghệ
GSM、HSPA、LTE、5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical)、accelerometer、gyro、proximity
Khác
Các phiên bản
PYE110
