Oppo Find N3: Màn hình gập LTPO3 OLED 7.82" (2268x2440px), màn hình phụ 6.31". Snapdragon 8 Gen 2, RAM 12/16GB, ROM 512GB/1TB. Camera chính 48MP OIS, tele 64MP OIS, ultrawide 48MP. Pin 4805mAh, sạc 67W. Chống nước IPX4. Android 13, ColorOS 14. Hỗ trợ 5G, Wi-Fi 7, Bluetooth 5.3. Thiết kế mỏng 5.8mm, nặng 239g.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Di Động Việt
₫16.490.000
1 sản phẩm
₫17.490.000
5 sản phẩm
Hoàng Hà Mobile
₫17.990.000
2 sản phẩm
₫18.200.000
15 sản phẩm
Lazada
₫22.990.000
1 sản phẩm
₫26.990.000
1 sản phẩm
Thế Giới Di Động
₫26.990.000
1 sản phẩm
FPT Shop
₫26.990.000
2 sản phẩm
Tin tức sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Oppo
Mã sản phẩm
Find N3
Tên sản phẩm
Oppo Find N3
Màu sắc
Black, Green, Gold, Red
Ngày ra mắt
2023-10-19
Chất liệu
Glass front (Ceramic Guard) (folded), plastic front (unfolded), glass back or eco leather back, aluminum frame
Thẻ SIM
Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Kích thước
Độ dày
5.8
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
153.4
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
239
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
143.1
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm)
CPU
Octa-core (1x3.2 GHz Cortex-X3 & 2x2.8 GHz Cortex-A715 & 2x2.8 GHz Cortex-A710 & 3x2.0 GHz Cortex-A510)
GPU
Adreno 740
Hệ điều hành
Android 13, upgradable to Android 14, ColorOS 14
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
No
RAM
12, 16
Đơn vị RAM
GB
ROM
512, 1024
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Camera 3
Chế độ
ultrawide
Khẩu độ
f/2.2
Tiêu cự
14mm
Kích thước cảm biến
1/2.0"
Kích thước điểm ảnh
0.8µm
Loại
normal lens
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
48 MP
Tính năng
Hasselblad Color Calibration, LED flash, HDR, panorama
Camera 1
Chế độ
wide
Khẩu độ
f/1.7
Tiêu cự
24mm
Kích thước cảm biến
1/1.43"
Kích thước điểm ảnh
1.12µm
Loại
normal lens
Lấy nét tự động
multi-directional PDAF
Độ phân giải
48 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
telephoto
Khẩu độ
f/2.6
Tiêu cự
70mm
Kích thước cảm biến
1/2.0"
Kích thước điểm ảnh
0.7µm
Loại
normal lens
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
64 MP
Chống rung
OIS
Video
Tính năng
gyro-EIS, HDR10+, Dolby Vision
Định dạng
4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps
Camera selfie
Tính năng
HDR
Video
Công nghệ
gyro-EIS
Định dạng
4K@30fps, 1080p@30fps
Cảm biến độ sâu
20MP, f/2.2, 20mm (ultrawide), 1/4.0", 0.7µm, Cover camera:, 32MP, f/2.4, 22mm (ultrawide), 1/3.14", 0.7µm
Màn hình
Khác
Cover display:, LTPO3 OLED, 1B colors, Dolby Vision, 120Hz, 2800 nits (peak), 6.31 inches, 1116 x 2484 pixels, 431 ppi, Ceramic Guard
Tấm nền
Foldable LTPO3 OLED
Đỉnh
2800
Tần số quét
120
Độ phân giải
2268 x 2440 pixels (~426 ppi density)
Kích thước
7.82
Pin
Dung lượng
4805
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
67W wired, PD, 1-35% in 10 min, Reverse wired
Kết nối
Bluetooth
5.3, A2DP, LE, aptX HD
NFC
Có
Định vị
GPS (L1+L5), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5)
USB
USB Type-C, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, tri-band
Âm thanh
Loa ngoài
stereo speakers (Dolby Atmos enhanced)
Mạng
Băng tần
5G
1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78, 79 SA/NSA
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 66
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 , CDMA2000 1x
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2, CDMA 800
Tốc độ
HSPA, LTE (CA), 5G
Công nghệ
GSM, CDMA, HSPA, CDMA2000, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted), accelerometer, dual gyro, proximity, compass
Khác
Các phiên bản
CPH2499
