Sở hữu cụm camera sau 200MP với ống kính telephoto tiềm vọng và camera siêu rộng 50MP, cho khả năng chụp ảnh đa dạng từ xa đến rộng. Màn hình AMOLED 6.32 inch 144Hz mang lại trải nghiệm vuốt chạm mượt mà. Pin 7025mAh hỗ trợ sạc nhanh 80W có dây và 50W không dây, đáp ứng nhu cầu sử dụng cả ngày. Chip MediaTek Dimensity 9500 kết hợp RAM lên đến 16GB và bộ nhớ trong tối đa 1TB, xử lý mọi tác vụ nặng một cách mượt mà. Điện thoại đạt chuẩn kháng bụi và nước IP68/IP69, phù hợp với môi trường khắc nghiệt.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫66.704
107 sản phẩm
Tin tức sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Oppo
Mã sản phẩm
Find X9s Pro
Tên sản phẩm
Oppo Find X9s Pro
Chống nước và bụi
IP68/IP69 chống bụi và chống nước (tia nước áp suất cao; ngâm tối đa 1.5m trong 30 phút)
Màu sắc
Blue/Green、Orange、Titanium、White
Ngày ra mắt
2026-04-21
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
8.4
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
150.5
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
198
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
71.7
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 9500 (3 nm)
CPU
Octa-core (1x4.21 GHz C1-Ultra & 3x3.5 GHz C1-Premium & 4x2.7 GHz C1-Pro)
GPU
Immortalis-G925
Hệ điều hành
Android 16, ColorOS 16.0
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
12, 16
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512, 1024
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Camera 3
Chế độ
siêu rộng
Khẩu độ
f/2.0
Tiêu cự
15mm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Tính năng
Laser AF、cảm biến quang phổ màu、Hiệu chỉnh màu Hasselblad、Hasselblad Siêu nét、HDR、toàn cảnh、Đèn flash LED đa tiêu điểm
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.6
Tiêu cự
23mm
Kích thước cảm biến
1/1.4"
Kích thước điểm ảnh
0.56µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
200 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
telephoto periscope
Khẩu độ
f/2.6
Tiêu cự
65mm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
200 MP
Chống rung
OIS
Video
Tính năng
(Nhật ký 10-bit)、gyro-EIS、OIS、Dolby Vision HDR、3D LUT
Định dạng
8K@30fps、4K@30/60/120fps、1080p@30/60/120/240fps
Camera selfie
Tính năng
Toàn cảnh、HDR
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.4
Tiêu cự
21mm
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
32 MP
Video
Công nghệ
gyro-EIS
Định dạng
4K@30/60fps、1080p@30/60fps
Màn hình
Loại HDR
HDR Vivid
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
1800
Tần số quét
144
Độ phân giải
1216 x 2640 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (~460 ppi mật độ)
Kích thước
6.32
Thông thường
800
Pin
Dung lượng
7025
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
80W có dây, 44W/80W UFCS, 55W PPS, 13.5W PD、50W không dây
Kết nối
Bluetooth
6.1、A2DP、LE、aptX HD、LHDC 5
NFC
Có
Định vị
GPS (L1+L5)、GALILEO (E1+E5a+E5b)、QZSS (L1+L5)、BDS (B1l+B1C+ B2a+B2b)、GLONASS、NavIC (L5)
USB
USB Type-C, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7、dual-band、Wi-Fi Direct
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu của SoC
3455738
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
10243
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
3293
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
MediaTek Dimensity 9500
Mạng
Băng tần
5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 18, 25, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 48, 66, 77, 78, 79 SA/NSA
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 25, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 66
3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1800 / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA、LTE、5G
Công nghệ
GSM、HSPA、LTE、5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, ultrasonic)、accelerometer、gyro、proximity
Khác
Các phiên bản
PME110



