Oppo Reno15 là smartphone cao cấp với màn hình AMOLED 6.32 inch, độ phân giải 1216 x 2640 pixels và tần số quét 120Hz. Máy được trang bị chip Mediatek Dimensity 8450, RAM 12/16GB, bộ nhớ trong lên đến 1TB. Hệ thống camera ấn tượng với camera chính 200MP, camera tele 50MP và camera góc siêu rộng 50MP. Pin 6200mAh hỗ trợ sạc nhanh 80W. Thiết bị chống nước IP68/IP69.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
CellphoneS
₫9.190.000
5 sản phẩm
Hoàng Hà Mobile
₫9.790.000
4 sản phẩm
Shopee
₫10.090.000
39 sản phẩm
Điện máy HC
₫10.690.000
5 sản phẩm
Nguyễn Kim
₫10.990.000
3 sản phẩm
Điện Máy Chợ Lớn
₫10.990.000
2 sản phẩm
Media Mart
₫11.490.000
6 sản phẩm
Thế Giới Di Động
₫11.990.000
2 sản phẩm
Tin tức sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Oppo
Mã sản phẩm
Reno15
Tên sản phẩm
Oppo Reno15
Chống nước và bụi
IP68/IP69 dust tight and water resistant (high pressure water jets; immersible up to 2m for 30 min)
Màu sắc
Blue, Brown, White
Ngày ra mắt
2025-11-17
Chất liệu
Glass front, aluminum alloy frame, glass back
Thẻ SIM
· Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM (max 2 at a time)· Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
8
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
151.2
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
187
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
72.4
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 8450 (4 nm)
CPU
Octa-core 3.25 GHz
GPU
Mali-G720 MC7
Hệ điều hành
Android 16, ColorOS 16
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
No
RAM
12, 16
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512, 1024
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Camera 3
Chế độ
ultrawide
Khẩu độ
f/2.0
Tiêu cự
16mm
Loại
normal lens
Lấy nét tự động
AF
Độ phân giải
50 MP
Tính năng
Color spectrum sensor, LED flash, HDR, panorama
Camera 1
Chế độ
wide
Khẩu độ
f/1.8
Tiêu cự
24mm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
Kích thước điểm ảnh
0.5µm
Loại
normal lens
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
200 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
telephoto
Khẩu độ
f/2.8
Tiêu cự
85mm
Loại
normal lens
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Video
Tính năng
gyro-EIS, HDR
Định dạng
4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps
Camera selfie
Tính năng
Panorama, HDR
Camera 1
Chế độ
ultrawide
Khẩu độ
f/2.0
Tiêu cự
18mm
Loại
normal lens
Lấy nét tự động
AF
Độ phân giải
50 MP
Video
Công nghệ
gyro-EIS, HDR
Định dạng
4K@30/60fps, 1080p@30/60fps
Màn hình
Độ sáng cao
1800
Loại HDR
HDR10+
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
3600
Bảo vệ
Reinforced glass
Tần số quét
120
Độ phân giải
1216 x 2640 pixels, 19.5:9 ratio (~460 ppi density)
Kích thước
6.32
Thông thường
600
Pin
Dung lượng
6200
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
80W wired, 13.5W PD, 44W UFCS, 55W PPS, Reverse wired
Kết nối
Bluetooth
5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC 5
NFC
Có
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
stereo speakers
Mạng
Băng tần
5G
1, 3, 5, 8, 18, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 48, 66, 77, 78 SA/NSA
4G
1, 3, 4, 5, 8, 18, 19, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 66 - China
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - International, HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 2100 - China
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 , CDMA 800
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, CDMA, HSPA, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity
Khác
Các phiên bản
PLW110
