Oppo Reno15 F là smartphone cao cấp với màn hình AMOLED 6.57" độ phân giải Full HD+, tần số quét 120Hz. Máy trang bị chip Snapdragon 6 Gen 1, RAM 8/12GB, bộ nhớ trong lên đến 512GB. Hệ thống camera sau 50MP OIS + 8MP + 2MP, camera selfie 50MP. Pin 7000mAh, sạc nhanh 80W. Chống nước IP68/IP69, chạy Android 16 với ColorOS 16.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
CellphoneS
₫9.190.000
3 sản phẩm
Hoàng Hà Mobile
₫9.790.000
2 sản phẩm
Shopee
₫10.090.000
20 sản phẩm
Điện máy HC
₫10.690.000
3 sản phẩm
Nguyễn Kim
₫10.990.000
3 sản phẩm
Điện Máy Chợ Lớn
₫10.990.000
1 sản phẩm
Media Mart
₫11.490.000
4 sản phẩm
Thế Giới Di Động
₫11.990.000
1 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Oppo
Mã sản phẩm
Reno15 F
Tên sản phẩm
Oppo Reno15 F
Chống nước và bụi
IP68/IP69 dust tight and water resistant (high pressure water jets; immersible up to 1.5m for 30 min)
Màu sắc
Afterglow Pink, Twilight Blue, Aurora Blue
Ngày ra mắt
2026-01-02
Chất liệu
Glass front (Gorilla Glass+), aluminum frame, glass back (AGC Dragontrail DT-Star D+)
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
8.1
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
158.2
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
195
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
74.9
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM6450 Snapdragon 6 Gen 1 (4 nm)
CPU
Octa-core (4x2.2 GHz Cortex-A78 & 4x1.8 GHz Cortex-A55)
GPU
Adreno 710
Hệ điều hành
Android 16, ColorOS 16
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
microSDXC
RAM
8, 12
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256, 512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Camera 3
Chế độ
macro
Loại
normal lens
Độ phân giải
2 MP
Tính năng
Color spectrum sensor, LED flash, HDR, panorama, Ring LED flash (Afterglow Pink model only)
Camera 1
Chế độ
wide
Khẩu độ
f/1.8
Tiêu cự
26mm
Kích thước cảm biến
1/1.95"
Kích thước điểm ảnh
0.8µm
Loại
normal lens
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
ultrawide
Khẩu độ
f/2.2
Tiêu cự
16mm
Kích thước cảm biến
1/4.0"
Kích thước điểm ảnh
1.12µm
Loại
normal lens
Độ phân giải
8 MP
Video
Tính năng
gyro-EIS, OIS
Định dạng
4K@30/60fps, 1080p@30/60/120fps
Camera selfie
Tính năng
Panorama
Camera 1
Chế độ
ultrawide
Khẩu độ
f/2.0
Tiêu cự
18mm
Loại
normal lens
Lấy nét tự động
AF
Độ phân giải
50 MP
Video
Công nghệ
gyro-EIS
Định dạng
4K@30fps, 1080p@30fps
Màn hình
Độ sáng cao
1400
Tấm nền
AMOLED
Bảo vệ
Corning Gorilla Glass+
Tần số quét
120
Độ phân giải
1080 x 2372 pixels (~397 ppi density)
Kích thước
6.57
Thông thường
600
Pin
Dung lượng
7000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
80W wired, 55W PPS, 13.5W PD/QC, 100% in 64 min, Reverse wired
Kết nối
Bluetooth
5.1, A2DP, LE, aptX HD
NFC
Có
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
Radio
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
stereo speakers
Mạng
Băng tần
5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 48, 66, 71, 77, 78 SA/NSA - International, 1, 3, 5, 8, 40 SA/NSA - Asia, 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 71, 77, 78 SA/NSA - version 3
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 26, 28, 38, 39, 40, 41, 42, 48, 66, 71 - International, 1, 3, 5, 8, 40 - Asia, 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 42 - version 3
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - International, HSDPA 900 / 2100 - Asia, HSDPA 850 / 1900 / 2100 - version 3
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity
Khác
Các phiên bản
CPH2801