Oppo Reno13 F là smartphone cao cấp với màn hình AMOLED 6.67 inch, độ phân giải FHD+, tần số quét 120Hz và độ sáng đỉnh 2100 nits. Máy được trang bị chip Snapdragon 6 Gen 1, RAM 8/12GB, bộ nhớ lên đến 512GB. Hệ thống camera sau 50MP OIS + 8MP + 2MP, camera selfie 32MP. Pin 5800mAh, sạc nhanh 45W. Chống nước IP68/IP69, chạy Android 15.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
₫6.370.000
1 sản phẩm
Hoàng Hà Mobile
₫6.455.000
4 sản phẩm
Shopee
₫6.700.222
4 sản phẩm
Điện máy HC
₫7.390.000
1 sản phẩm
FPT Shop
₫7.990.000
3 sản phẩm
Di Động Việt
₫8.490.000
1 sản phẩm
Nguyễn Kim
₫10.990.000
1 sản phẩm
Phong Vũ
₫10.990.000
1 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Oppo
Mã sản phẩm
Reno13 F
Tên sản phẩm
Oppo Reno13 F
Chống nước và bụi
IP68/IP69 chống bụi và chống nước (tia nước áp suất cao; ngâm tối đa 2m trong 30 phút)
Màu sắc
Graphite Grey, Plume Purple, Luminous Blue
Ngày ra mắt
2025-01-04
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
7.8
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
162.2
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
192
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
75.1
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM6450 Snapdragon 6 Gen 1 (4 nm)
CPU
Octa-core (4x2.2 GHz Cortex-A78 & 4x1.8 GHz Cortex-A55)
GPU
Adreno 710
Hệ điều hành
Android 15, ColorOS 15
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
microSDXC
RAM
8, 12
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256, 512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Camera 3
Chế độ
macro
Khẩu độ
f/2.4
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
2 MP
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.8
Tiêu cự
26mm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
siêu rộng
Khẩu độ
f/2.2
Tiêu cự
16mm
Kích thước cảm biến
1/4.0"
Kích thước điểm ảnh
1.12µm
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
8 MP
Video
Tính năng
gyro-EIS, OIS
Định dạng
4K@30fps, 1080p@30/60/120fps
Camera selfie
Tính năng
Toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.4
Tiêu cự
22mm
Kích thước cảm biến
1/2.74"
Kích thước điểm ảnh
0.8µm
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
32 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Màn hình
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
2100
Bảo vệ
Kính Asahi AGC DT-Star2
Tần số quét
120
Độ phân giải
1080 x 2400 pixel, tỷ lệ 20:9 (~395 ppi mật độ)
Kích thước
6.67
Thông thường
600
Pin
Dung lượng
5800
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
45W có dây, PD, QC, PPS, 44% trong 30 phút, Có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.1, A2DP, LE, aptX HD
NFC
Có
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
Radio
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Mạng
Băng tần
5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78 SA/NSA - version 1, 2, 1, 3, 5, 7, 8, 20, 26, 28, 40, 41, 77, 78 SA/NSA - version 3, 1, 3, 5, 8, 40 SA/NSA - version 4
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 32, 38, 39, 40, 41, 66 - version 1, 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 38, 39, 40, 41, 66 - version 2, 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 38, 39, 40, 41, 42 - version 3, 1, 3, 5, 8, 40 - version 4
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - version 1, 2, 3, HSDPA 900 / 2100 - version 4
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro
Khác
Các phiên bản
CPH2699