Trang bị hệ thống ba camera 50MP (chính, tele, siêu rộng) cùng màn hình AMOLED 6.32 inch 120Hz, Oppo Reno16 mang đến khả năng chụp ảnh linh hoạt và trải nghiệm hình ảnh mượt mà. Pin 6700mAh hỗ trợ sạc nhanh 80W, đáp ứng nhu cầu sử dụng cả ngày. Với chip Snapdragon 7 Gen 4, thiết bị xử lý tốt các tác vụ đa phương tiện và chơi game. Thiết kế khung nhôm, mặt lưng kính đạt chuẩn chống bụi và nước IP68/IP69K, đảm bảo độ bền trong nhiều điều kiện.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫47.520
391 sản phẩm
Thế Giới Di Động
₫90.000
1 sản phẩm
Điện Máy Xanh
₫90.000
1 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Oppo
Mã sản phẩm
Reno16
Tên sản phẩm
Oppo Reno16
Chống nước và bụi
IP68/IP69K chống bụi và chống nước (tia nước áp suất cao; ngâm tối đa 1.5m trong 30 phút)
Màu sắc
Pop White, Twilight Violet, Dream Purple
Ngày ra mắt
2026-06-25
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, khung nhôm, mặt lưng kính hoặc mặt lưng nhựa composite
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM (tối đa 2 cùng lúc)
Kích thước
Độ dày
8.2
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
151.2
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
188
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
72.4
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM7750-AB Snapdragon 7 Gen 4 (4 nm)
CPU
Octa-core (1x2.8 GHz Cortex-720 & 4x2.4 GHz Cortex-720 & 3x1.8 GHz Cortex-520)
GPU
Adreno 722
Hệ điều hành
Android 16, ColorOS 16
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
8, 12
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Camera 3
Chế độ
siêu rộng
Khẩu độ
f/2.0
Tiêu cự
16mm
Kích thước cảm biến
1/2.88"
Kích thước điểm ảnh
0.61µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
AF
Độ phân giải
50 MP
Tính năng
Cảm biến quang phổ màu, Đèn flash LED đa tiêu điểm, HDR, toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.8
Tiêu cự
26mm
Kích thước cảm biến
1/1.95"
Kích thước điểm ảnh
0.8µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
telephoto
Khẩu độ
f/2.8
Tiêu cự
80mm
Kích thước cảm biến
1/2.75"
Kích thước điểm ảnh
0.64µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Video
Tính năng
gyro-EIS, HDR, OIS
Định dạng
4K@30/60fps, 1080p@30/60/120fps
Camera selfie
Tính năng
Toàn cảnh, HDR
Camera 1
Chế độ
siêu rộng
Khẩu độ
f/2.0
Tiêu cự
18mm
Kích thước cảm biến
1/2.75"
Kích thước điểm ảnh
0.64µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
AF
Độ phân giải
50 MP
Video
Công nghệ
gyro-EIS, HDR
Định dạng
4K@30/60fps, 1080p@30/60fps
Màn hình
Độ sáng cao
1800
Loại HDR
HDR10+
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
3600
Bảo vệ
Crystal Guard, cấp độ Mohs 4
Tần số quét
120
Độ phân giải
1216 x 2640 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (~460 ppi mật độ)
Kích thước
6.32
Thông thường
600
Pin
Dung lượng
6700
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
80W có dây, 55W PPS, 13.5W PD/QC, 100% trong 59 phút, Có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.4, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, LHDC 5
NFC
Có
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Điểm chuẩn
Thời lượng pin sử dụng thực tế
16.8
Đơn vị thời lượng pin
h
Điểm AnTuTu của SoC
1282176
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
4106
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
1270
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4
Mạng
Băng tần
5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 48, 66, 71, 77, 78 SA/NSA - version 1, 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 71, 77, 78 SA/NSA - version 2, 1, 3, 5, 8, 40 SA/NSA - version 3
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 26, 28, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 66, 71 - version 1, 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 42, 43, 71 - version 2, 1, 3, 5, 8, 40 - version 3
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - version 1, HSDPA 850 / 900 / 2100 - version 2, HSDPA 900 / 2100 - version 3
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity
Khác
Các phiên bản
CPH2865
