Khám phá sức mạnh từ vi xử lý MediaTek Dimensity 6300 cùng màn hình 120Hz mượt mà. Với pin 7000mAh và sạc nhanh 45W, bạn có thể làm việc và giải trí suốt cả ngày. Camera chính 50MP sắc nét, hỗ trợ chụp ảnh chi tiết. Thiết kế chống nước IP66/IP68/IP69K đảm bảo độ bền bỉ. Điện thoại phù hợp cho nhu cầu hàng ngày, chơi game và xem phim.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫50.000
54 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Oppo
Mã sản phẩm
A6k
Tên sản phẩm
Oppo A6k
Chống nước và bụi
IP66/IP68/IP69K chống bụi và chống nước (tia nước áp suất cao; ngâm tối đa 1.5m trong 30 phút)
Màu sắc
Twilight Blue, Seashell White, Dawn Gold
Ngày ra mắt
2026-04-07
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, khung nhựa, mặt lưng nhựa
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
8.6
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
166.6
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
216
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
78.5
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
CPU
Octa-core (2x2.4 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G57 MC2
Hệ điều hành
Android 15, ColorOS 15
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
microSDXC
RAM
4, 8, 12
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.8
Tiêu cự
27mm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Camera 2
Loại
Ống kính phụ
Video
Định dạng
1080p@30/60fps
Camera selfie
Tính năng
Toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.0
Tiêu cự
25mm
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
8 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Màn hình
Tấm nền
IPS LCD
Đỉnh
1125
Tần số quét
120
Độ phân giải
720 x 1570 pixel, tỷ lệ 19.5:9 (~256 ppi mật độ)
Kích thước
6.75
Thông thường
900
Pin
Dung lượng
7000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
Sạc có dây 45W, 33W PPS, 13.5W PD
Kết nối
Bluetooth
5.4, A2DP, LE, aptX HD
Định vị
GPS, GALILEO, GLONASS, QZSS
Radio
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
Có
Cổng tai nghe
Có
Mạng
Băng tần
5G
1, 3, 5, 8, 28, 41, 48, 77, 78 SA/NSA
4G
1, 3, 5, 8, 28, 34, 38, 40, 41
3G
HSDPA 850 / 900 / 2100
2G
GSM 900 / 1800
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity