Xiaomi Poco X7 là smartphone cao cấp với màn hình AMOLED 6.67 inch, độ phân giải 1220 x 2712 pixels và tần số quét 120Hz. Được trang bị chip Mediatek Dimensity 7300 Ultra, RAM 8/12GB và bộ nhớ trong lên đến 512GB. Hệ thống camera sau 50MP OIS + 8MP + 2MP, camera selfie 20MP. Pin 5500mAh hỗ trợ sạc nhanh 45W. Chạy Android 14 với HyperOS, hỗ trợ 5G và có cảm biến vân tay dưới màn hình.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
₫5.679.000
4 sản phẩm
₫5.690.000
4 sản phẩm
Lazada
₫6.090.000
1 sản phẩm
FPT Shop
₫7.990.000
3 sản phẩm
Tin tức sản phẩm
Nothing Phone 3a Lite Ra Mắt: Thiết Kế Trong Suốt Đến Với Phân Khúc Giá Rẻ Chỉ 249,99 Euro
X7 và Motorola Edge 60....Thông số kỹ thuật chính: Màn hình: AMOLED 6.77 inch, độ phân giải 2392 x 1080, tần số quét...Nothing đã trang bị cho Phone 3a Lite một màn hình AMOLED kích thước 6.77 inch với độ phân giải 2392 x...lý MediaTek Dimensity 7300 Pro, một con chip đã xuất hiện trong một số thiết bị tầm trung bao gồm Poco

Samsung Galaxy Tab A11 và A11 Plus bị rò rỉ với đầy đủ thông số kỹ thuật và tính năng trước khi ra mắt chính thức
X7 ....tần số làm mới 90Hz và độ phân giải 1300 x 800....Kích thước lớn hơn chứa được pin 7,040mAh đáng kể với khả năng sạc có dây 25W nhanh hơn..... Thông số kỹ thuật và thiết kế Galaxy Tab A11 Galaxy Tab A11 tiêu chuẩn có màn hình 8.7 inch với...90Hz 11" 1900×1200, 90Hz Bộ xử lý MediaTek Helio G99 6nm MediaTek Dimensity 7300/7300X...Máy tính bảng được cung cấp bởi chipset Dimensity 7300 hoặc 7300X tiên tiến hơn của MediaTek được xây...dựng trên quy trình 4nm, cùng bộ xử lý được tìm thấy trong các thiết bị như Motorola Razr 50 và Poco...Nó có màn hình 11 inch với cùng tần số làm mới 90Hz nhưng độ phân giải cao hơn 1900 x 1200 để cải thiện...Tính năng và khả năng chính Hỗ trợ phần mềm: 7 năm cập nhật hệ điều hành và bảo mật Tính...Galaxy Tab A11 Galaxy Tab A11 Plus Màn hình 8.7"...này đặt các máy tính bảng của Samsung vào cạnh tranh trực tiếp với các sản phẩm giá rẻ từ TCL và Xiaomi...RAM/Bộ nhớ 4GB/64GB hoặc 8GB/128GB 6GB/128GB hoặc 8GB/256GB Pin 5,100mAh sạc 15W 7,040mAh

Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Xiaomi
Mã sản phẩm
Poco X7
Tên sản phẩm
Xiaomi Poco X7
Chống nước và bụi
IP69 (market/region dependent)
Màu sắc
Black, Green, Silver
Ngày ra mắt
2025-01-09
Chất liệu
Glass front (Gorilla Glass Victus 2), plastic back or silicone polymer back (eco leather)
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM (max 2 at a time)Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
8.4
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
162.3
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
5
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
74.4
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 7300 Ultra (4 nm)
CPU
Octa-core (4x2.5 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G615 MC2
Hệ điều hành
Android 14, HyperOS
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
No
RAM
8, 12
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256, 512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Camera 3
Chế độ
macro
Khẩu độ
f/2.4
Loại
normal lens
Độ phân giải
2 MP
Tính năng
LED flash, HDR, panorama
Camera 1
Chế độ
wide
Khẩu độ
f/1.5
Tiêu cự
26mm
Kích thước cảm biến
1/1.95"
Kích thước điểm ảnh
0.8µm
Loại
normal lens
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
ultrawide
Khẩu độ
f/2.2
Tiêu cự
15mm
Kích thước cảm biến
1/4.0"
Kích thước điểm ảnh
1.12µm
Loại
normal lens
Độ phân giải
8 MP
Video
Tính năng
gyro-EIS, OIS
Định dạng
4K@24/30fps, 1080p@30/60/120fps
Camera selfie
Camera 1
Chế độ
wide
Khẩu độ
f/2.2
Tiêu cự
25mm
Kích thước cảm biến
1/4.0"
Kích thước điểm ảnh
0.7µm
Loại
normal lens
Độ phân giải
20 MP
Video
Định dạng
1080p@30/60fps
Màn hình
Độ sáng cao
1200
Loại HDR
HDR10+
Khác
Always-on display
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
3000
Bảo vệ
Corning Gorilla Glass Victus 2
Tần số quét
120
Độ phân giải
1220 x 2712 pixels, 20:9 ratio (~446 ppi density)
Kích thước
6.67
Pin
Dung lượng
51105500
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
45W wired, 100% in 52 min
Kết nối
Bluetooth
5.4, A2DP, LE, LHDC
NFC
Có
Định vị
GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct
Âm thanh
Loa ngoài
dual speakers
Mạng
Băng tần
5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78 SA/NSA/Sub6
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 28, 38, 40, 41, 42, 48, 66
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, HSPA, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, compass
Khác
Các phiên bản
24095PCADG