Sở hữu thiết kế cao cấp với khả năng kháng nước, bụi đạt chuẩn IP68/IP69, vivo V80 Lite sẵn sàng đồng hành trong mọi hoạt động thường ngày. Màn hình AMOLED 6.83 inch với tần số quét 120Hz và độ sáng tối đa 2000 nits mang đến trải nghiệm hiển thị sống động, mượt mà ngay cả khi sử dụng ngoài trời. Viên pin dung lượng lớn 10000mAh cùng công nghệ sạc nhanh 44W giúp bạn thoải mái sử dụng suốt cả ngày dài mà không lo gián đoạn.
Hệ thống camera sau 50MP với khẩu độ f/1.8 hỗ trợ lấy nét PDAF, ghi hình 4K và chống rung điện tử gyro-EIS, cho phép bạn ghi lại những khoảnh khắc rõ nét và ổn định. Camera trước 32MP với ống kính góc rộng 22mm là lựa chọn lý tưởng cho các cuộc gọi video hay những bức ảnh selfie chất lượng.
Bên trong, máy được trang bị chip MediaTek Dimensity 7300e sản xuất trên tiến trình 6nm, đi kèm RAM lên đến 8GB và bộ nhớ trong 256GB, đảm bảo hiệu năng mượt mà cho các tác vụ thường ngày và chơi game. Kết nối 5G, NFC cùng loa âm thanh nổi mang lại trải nghiệm giải trí và tiện ích toàn diện. Máy chạy trên Android 16 với giao diện OriginOS 6, tối ưu hóa trải nghiệm người dùng.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Thế Giới Di Động
₫12.290.000
1 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
vivo
Mã sản phẩm
V80 Lite
Tên sản phẩm
vivo V80 Lite
Ngày ra mắt
2026-09-03
Màu sắc
Green、Pink、Black
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Chống nước và bụi
IP68/IP69 chống bụi và chống nước (tia nước áp suất cao; ngâm tối đa 1.5m trong 30 phút)
Kích thước
Độ dày
8.6
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
163.9
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
224
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
76.5
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 7300e (6 nm)
CPU
Octa-core (4x2.5 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G610
Hệ điều hành
Android 16, OriginOS 6
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
6, 8
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED、HDR、toàn cảnh
Video
Tính năng
4K、1080p、gyro-EIS
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/1.8
Kích thước cảm biến
1/2.93"
Lấy nét tự động
PDAF
Chế độ
rộng
Camera 2
Loại
Ống kính phụ
Camera selfie
Video
Định dạng
1080p@30fps
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
32 MP
Khẩu độ
f/2.0
Tiêu cự
22mm
Chế độ
rộng
Màn hình
Độ sáng cao
2000
Loại HDR
HDR10+
Tấm nền
AMOLED
Tần số quét
120
Độ phân giải
1260 x 2800 pixel, tỷ lệ 20:9 (~450 ppi mật độ)
Kích thước
6.83
Pin
Dung lượng
10000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
Sạc có dây 44W、Có dây ngược
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu của SoC
831785
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
3106
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
1040
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
MediaTek Dimensity 7300e
Kết nối
Bluetooth
5.4、A2DP、LE
NFC
Có
Định vị
GPS、GLONASS、GALILEO、BDS
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Yes、dual-band
Mạng
Băng tần
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G
HSDPA 850 / 1900 / 2100
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 19, 20, 28, 32, 38, 40, 41, 42, 43, 48, 66, 71
5G
1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 48, 66, 71, 75, 77, 78 SA/NSA
Tốc độ
HSPA、LTE、5G
Công nghệ
GSM、HSPA、LTE、5G
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical)、accelerometer、proximity