vivo iQOO Z9 Turbo: Mạnh mẽ với Snapdragon 8s Gen 3, màn hình AMOLED 6.78" 144Hz, camera chính 50MP OIS. Pin 6000mAh, sạc nhanh 80W. RAM 12/16GB, bộ nhớ 256/512GB UFS 4.0. Kháng nước IP64, 5G, Wi-Fi 6. Thiết kế mỏng 8mm, nhẹ 9g. Cảm biến vân tay dưới màn hình, loa stereo. Có 3 màu: Đen, Bạc hà, Trắng.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫6.260.000
5 sản phẩm
Tin tức sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
vivo
Mã sản phẩm
iQOO Z9 Turbo
Tên sản phẩm
vivo iQOO Z9 Turbo
Chống nước và bụi
IP64, chống bụi và chống nước
Màu sắc
Black, Mint, White
Ngày ra mắt
2024-04-24
Thẻ SIM
Hai SIM (Nano-SIM, chờ kép)
Kích thước
Độ dày
8
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
163.7
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
9
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
76
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM8635 Snapdragon 8s Gen 3 (4 nm)
CPU
Octa-core (1x3.0 GHz Cortex-X4 & 4x2.8 GHz Cortex-A720 & 3x2.0 GHz Cortex-A520)
GPU
Adreno 735
Hệ điều hành
Android 14, OriginOS 4
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không xác định
RAM
12, 16
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED, toàn cảnh, HDR
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.8
Kích thước cảm biến
1/1.95"
Kích thước điểm ảnh
0.8µm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
siêu rộng
Khẩu độ
f/2.2
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
8 MP
Video
Tính năng
1080p, gyro-EIS, OIS
Định dạng
4K@30/60fps
Camera selfie
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.5
Kích thước cảm biến
1/3.0"
Kích thước điểm ảnh
1.0µm
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
16 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Màn hình
Loại HDR
HDR
Khác
Màn hình luôn hiển thị
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
4500
Tần số quét
144
Độ phân giải
1260 x 2800 pixel, tỷ lệ 20:9 (~453 ppi mật độ)
Kích thước
6.78
Pin
Dung lượng
6000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
Sạc có dây 80W, 7.5W sạc có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.4, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, aptX Lossless
NFC
Có
Định vị
GPS, GALILEO, GLONASS, QZSS, BDS (B1I+B1c)
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Mạng
Băng tần
5G
1, 5, 8, 28, 41, 77, 78 SA/NSA
4G
1, 3, 5, 8, 28, 34, 38, 39, 40, 41
3G
HSDPA 850 / 900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2, CDMA 800
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Công nghệ
GSM, CDMA, HSPA, LTE, 5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity
Khác
Các phiên bản
V2352A
