vivo iQOO Z9 Turbo+ là smartphone cao cấp với màn hình AMOLED 6.78" 144Hz, chip Dimensity 9300+, RAM 12/16GB, ROM 256/512GB UFS 4.0. Camera chính 50MP OIS, selfie 16MP. Pin 6400mAh, sạc 80W. Hỗ trợ 5G, Wi-Fi 7, Bluetooth 5.4. Chống nước IP64, cảm biến vân tay dưới màn hình. Chạy Android 14, OriginOS 4.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫6.260.000
11 sản phẩm
Tin tức sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
vivo
Mã sản phẩm
iQOO Z9 Turbo+
Tên sản phẩm
vivo iQOO Z9 Turbo+
Ngày ra mắt
2024-09-24
Màu sắc
Black、White、Titanium
Chất liệu
Mặt trước bằng kính、mặt lưng nhựa、khung nhựa
Thẻ SIM
Hai SIM (Nano-SIM, chờ kép)
Chống nước và bụi
IP64, chống bụi và chống nước
Kích thước
Độ dày
8
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
163.7
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
196
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
75.9
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 9300+ (4 nm)
CPU
Octa-core (1x3.4 GHz Cortex-X4 & 3x2.85 GHz Cortex-X4 & 4x2.0 GHz Cortex-A720)
GPU
Immortalis-G720 MC12
Hệ điều hành
Android 14, OriginOS 4
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không xác định
RAM
12, 16
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED、toàn cảnh、HDR
Video
Định dạng
4K@30/60fps
Tính năng
1080p、gyro-EIS、OIS
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/1.8
Kích thước cảm biến
1/1.95"
Kích thước điểm ảnh
0.8µm
Lấy nét tự động
PDAF
Chống rung
OIS
Chế độ
rộng
Camera 2
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
8 MP
Khẩu độ
f/2.2
Chế độ
siêu rộng
Camera selfie
Video
Định dạng
1080p@30fps
Công nghệ
gyro-EIS
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
16 MP
Khẩu độ
f/2.5
Kích thước cảm biến
1/3.0"
Kích thước điểm ảnh
1.0µm
Chế độ
rộng
Màn hình
Loại HDR
HDR
Khác
Màn hình luôn hiển thị
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
4500
Tần số quét
144
Độ phân giải
1260 x 2800 pixel, tỷ lệ 20:9 (~453 ppi mật độ)
Kích thước
6.78
Pin
Dung lượng
6400
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
Sạc có dây 80W、7.5W sạc có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.4、A2DP、LE、aptX HD、aptX Adaptive、aptX Lossless
NFC
Có
Định vị
GPS (L1+L5)、BDS (B1I+B1C+B2a+B2b)、GALILEO (E1+E5a+E5b)、QZSS (L1+L5)、GLONASS、NavIC (L5)
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7、dual-band
Mạng
Băng tần
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2、CDMA 800
3G
HSDPA 850 / 900 / 2100
4G
1, 3, 5, 8, 28, 34, 38, 39, 40, 41
5G
1, 3, 5, 8, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA
Tốc độ
HSPA、LTE、5G
Công nghệ
GSM、CDMA、HSPA、LTE、5G
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical)、accelerometer、gyro、proximity
Khác
Các phiên bản
V2417A
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu của SoC
2447714
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
7422
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
2186
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
MediaTek Dimensity 9300

