Doogee Fire 6 là smartphone chạy Android 14 với màn hình IPS LCD 6.56 inch, tần số quét 90Hz. Máy được trang bị chip Unisoc T606 8 nhân, RAM 6GB, bộ nhớ trong 256GB có thể mở rộng. Nổi bật với camera chính 50MP và pin dung lượng lớn 10400mAh hỗ trợ sạc 18W. Thiết bị đạt chuẩn chống nước IP68/IP69K, tích hợp cảm biến vân tay cạnh bên cùng nhiều tính năng hữu ích khác.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Doogee
Mã sản phẩm
Fire 6
Tên sản phẩm
Doogee Fire 6
Ngày ra mắt
2024-12-01
Màu sắc
Black、Blue
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Chống nước và bụi
IP68/IP69K chống bụi và chống nước (tia nước áp suất cao; ngâm tối đa 1.5m trong 30 phút)
Kích thước
Độ dày
15.8
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
174
Đơn vị chiều cao
mm
Chiều rộng
81.2
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Unisoc T606 (12 nm)
CPU
Octa-core (2x1.6 GHz Cortex-A75 & 6x1.6 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G57 MP1
Hệ điều hành
Android 14
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
microSDXC (khe cắm chuyên dụng)
RAM
6
Đơn vị RAM
GB
ROM
256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED kép、HDR、toàn cảnh
Video
Tính năng
1080p
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/1.8
Lấy nét tự động
PDAF
Chế độ
rộng
Camera 2
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
8 MP
Khẩu độ
f/2.2
Camera selfie
Video
Công nghệ
720p
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
8 MP
Khẩu độ
f/2.2
Chế độ
rộng
Màn hình
Tấm nền
IPS LCD
Tần số quét
90
Độ phân giải
720 x 1612 pixel, tỷ lệ 20:9 (~269 ppi mật độ)
Kích thước
6.56
Pin
Dung lượng
10400
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
18W sạc có dây、Có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.0、A2DP、LE
Định vị
GPS、GLONASS、BDS、GALILEO
Radio
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac、dual-band
Mạng
Băng tần
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 66
Tốc độ
HSPA、LTE
Công nghệ
GSM、HSPA、LTE
Âm thanh
Loa ngoài
Có
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted)、accelerometer、gyro、proximity
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu của SoC
333647
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
1335
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
378
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
Unisoc T606