Khám phá sự kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế sang trọng và hiệu năng mạnh mẽ. Máy sở hữu màn hình AMOLED 6.57 inch 120Hz mượt mà, cụm ba camera sau 50MP chính + 50MP tele + 8MP siêu rộng cho khả năng chụp ảnh linh hoạt. Viên pin 7000mAh khủng cùng sạc nhanh 80W giúp bạn thoải mái sử dụng cả ngày dài. Bộ vi xử lý Dimensity 7300 Energy mạnh mẽ, kháng nước bụi IP68/IP69K đảm bảo độ bền vượt trội.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫11.500.000
48 sản phẩm
₫11.590.000
2 sản phẩm
Hoàng Hà Mobile
₫14.990.000
1 sản phẩm
viettel store
₫15.290.000
1 sản phẩm
Điện Máy Chợ Lớn
₫15.790.000
1 sản phẩm
FPT Shop
₫15.990.000
3 sản phẩm
Media Mart
₫15.990.000
3 sản phẩm
Di Động Việt
₫15.990.000
1 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Oppo
Mã sản phẩm
Reno16 F
Tên sản phẩm
Oppo Reno16 F
Ngày ra mắt
2026-06-25
Màu sắc
Pop White、Twilight Violet、Dream Purple
Chất liệu
Mặt trước bằng kính、khung nhựa、mặt lưng kính hoặc mặt lưng nhựa composite
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM (tối đa 2 cùng lúc)
Chống nước và bụi
IP68/IP69K chống bụi và chống nước (tia nước áp suất cao; ngâm tối đa 1.5m trong 30 phút)
Kích thước
Độ dày
8.4
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
158.2
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
197
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
74.5
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Mediatek Dimensity 7300 Energy (4 nm)
CPU
Octa-core (4x2.5 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G615 MC2
Hệ điều hành
Android 16, ColorOS 16
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
microSDXC
RAM
8, 12
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Cảm biến quang phổ màu、Đèn flash LED đa tiêu điểm、HDR、toàn cảnh
Video
Định dạng
4K@30fps、1080p@30/60/120fps
Tính năng
gyro-EIS、OIS
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/1.8
Tiêu cự
26mm
Kích thước cảm biến
1/2.0"
Kích thước điểm ảnh
0.8µm
Lấy nét tự động
PDAF
Chống rung
OIS
Chế độ
rộng
Camera 2
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/2.8
Tiêu cự
92mm
Kích thước cảm biến
1/3.13"
Kích thước điểm ảnh
0.56µm
Lấy nét tự động
PDAF
Chống rung
OIS
Chế độ
telephoto
Camera 3
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
8 MP
Khẩu độ
f/2.2
Tiêu cự
15mm
Kích thước cảm biến
1/4.0"
Kích thước điểm ảnh
1.12µm
Lấy nét tự động
AF
Chế độ
siêu rộng
Camera selfie
Tính năng
Toàn cảnh
Video
Định dạng
4K@30fps、1080p@30fps
Công nghệ
gyro-EIS
Camera 1
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
50 MP
Khẩu độ
f/2.0
Tiêu cự
18mm
Kích thước cảm biến
1/2.88"
Kích thước điểm ảnh
0.61µm
Lấy nét tự động
AF
Chế độ
siêu rộng
Màn hình
Độ sáng cao
1400
Tấm nền
AMOLED
Bảo vệ
Crystal Guard, độ cứng Mohs 5
Tần số quét
120
Độ phân giải
1080 x 2372 pixel (~397 ppi mật độ)
Kích thước
6.57
Thông thường
600
Pin
Dung lượng
7000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
80W có dây, 55W PPS, 13.5W PD/QC, 100% trong 62 phút - mẫu Quốc tế、45W có dây, 45W PPS, 13.5W PD/QC, 100% trong 84 phút - mẫu Châu Âu、Có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.4、A2DP、LE、aptX HD
NFC
Có
Định vị
GPS、GLONASS、GALILEO、BDS、QZSS
Radio
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6、dual-band
Mạng
Băng tần
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - version 1、HSDPA 850 / 900 / 2100 - version 2、HSDPA 900 / 2100 - version 3
4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 26, 28, 38, 39, 40, 41, 42, 48, 66, 71 - version 1、1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41 - version 2、1, 3, 5, 8, 40 - version 3
5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 48, 66, 71, 77, 78 SA/NSA - version 1、1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA - version 2、1, 3, 5, 8, 40 SA/NSA - version 3
Tốc độ
HSPA、LTE、5G
Công nghệ
GSM、HSPA、LTE、5G
Âm thanh
Loa ngoài
Có
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical)、accelerometer、gyro、proximity
Khác
Các phiên bản
CPH2859
