Mang đến trải nghiệm đua chính hãng với động cơ 4 xy-lanh thẳng hàng công suất 214 mã lực, hệ thống treo Öhlins cao cấp và công nghệ phun xăng điện tử tiên tiến. Thiết kế khí động học sắc nét cùng hệ thống đèn LED full cùng màn hình TFT 5 inch tùy biến giúp tối ưu hiệu suất vận hành. CBR1000RR-R Fireblade sở hữu khung xe nhôm nguyên khối nhẹ chỉ 201kg, phanh đĩa kép ABS và lốp sport cao cấp cho khả năng bám đường vượt trội. Phiên bản đặc biệt này phù hợp với những tay đua đam mê tốc độ và đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối trên mọi cung đường.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Shopee
₫211.646
567 sản phẩm
TikTok
₫241.679
4 sản phẩm
TIKI
₫289.000
1 sản phẩm
Fado
₫797.097
1 sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
Honda
Mẫu xe
CBR1000RR-R Fireblade
Số chỗ ngồi
1
Năm sản xuất
2024
Xuất xứ
Nhật Bản
Màu sắc
Đỏ/Xanh/Trắng
Kiểu dáng
Xe thể thao
Danh mục
Sport Bike
Nhiên liệu
Dung tích bình xăng
16.5
Đơn vị dung tích bình xăng
l
Phanh
ABS
Có
Đường kính phanh trước
330
Đơn vị đường kính phanh trước
mm
Loại phanh trước
Đĩa đôi
Đường kính phanh sau
220
Đơn vị đường kính phanh sau
mm
Loại phanh sau
Đĩa đơn
Hệ thống điện
Loại ắc quy
Lithium-ion
Tính năng hiển thị
Tùy biến
Đèn pha
LED
Bảng đồng hồ
Màn hình TFT 5 inch
Đèn hậu
LED
Bánh xe và lốp
Kích thước lốp trước
120/60-ZR17
Kích thước lốp sau
200/55-ZR17
Tính năng
Sang số nhanh
Có
Kiểm soát lực kéo
Có
Hộp số
Số tốc độ
6
Loại
Số sàn
Động cơ
Hệ thống làm mát
Làm mát bằng dung dịch
Dung tích
999.9
Đơn vị dung tích
cc
Tiêu chuẩn khí thải
Euro
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Công suất tối đa
214
Vòng tua máy công suất tối đa
14500
Đơn vị công suất tối đa
mã lực
Mô men xoắn cực đại
113
Vòng tua máy mô men xoắn cực đại
12500
Đơn vị mô men xoắn cực đại
Nm
Hệ thống khởi động
Điện
Loại
4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC, 16 van
Bảo hành
Thời hạn
24
Đơn vị thời hạn
months
Giới hạn số km
Không giới hạn km
Hệ thống treo
Loại phanh trước
Öhlins 43mm S-EC3.0 (SV) hành trình ngược
Loại phanh sau
Öhlins TTX36 S-EC3.0 (SV)
Kích thước
Đơn vị kích thước
mm
Khoảng sáng gầm xe
102
Đơn vị khoảng sáng gầm xe
mm
Chiều cao
1140
Trọng lượng
201
Đơn vị trọng lượng
kg
Chiều dài
2100
Chiều cao yên
828
Đơn vị chiều cao yên
mm
Chiều rộng
745