Vivo S18: Mạnh mẽ với Snapdragon 7 Gen 3, màn hình AMOLED 6.78" 120Hz, RAM lên đến 16GB. Camera chính 50MP OIS, selfie 50MP AF. Pin 5000mAh, sạc nhanh 80W. Kết nối 5G, Bluetooth 5.4 với aptX Lossless. Thiết kế mỏng 7.5mm, chống bụi/nước IP54. Chạy Android 14, OriginOS 4. Đa dạng màu sắc: Đen, Xanh lam/Xanh lá, Bạc, Tím.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
vivo
Mã sản phẩm
S18
Tên sản phẩm
vivo S18
Chống nước và bụi
IP54, chống bụi và bắn nước
Màu sắc
Black、Blue/Green、Silver、Purple
Ngày ra mắt
2023-12-14
Chất liệu
Mặt trước bằng kính、khung nhựa
Thẻ SIM
Hai SIM (Nano-SIM, chờ kép)
Kích thước
Độ dày
7.5
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
164.4
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
8
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
75.1
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM7550-AB Snapdragon 7 Gen 3 (4 nm)
CPU
Octa-core (1x2.63 GHz Cortex-A715 & 3x2.4 GHz Cortex-A715 & 4x1.8GHz Cortex-A510)
GPU
Adreno 720
Hệ điều hành
Android 14, OriginOS 4
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
Không
RAM
8, 12, 16
Đơn vị RAM
GB
ROM
256, 512
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED vòng、toàn cảnh、HDR
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/1.9
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
PDAF
Độ phân giải
50 MP
Chống rung
OIS
Camera 2
Chế độ
siêu rộng
Khẩu độ
f/2.2
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
8 MP
Video
Định dạng
4K@30fps、1080p@30fps
Camera selfie
Tính năng
Đèn flash LED kép、HDR
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.0
Tiêu cự
22mm
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
AF
Độ phân giải
50 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Màn hình
Tấm nền
AMOLED
Đỉnh
2800
Tần số quét
120
Độ phân giải
1260 x 2800 pixel, tỷ lệ 20:9 (~453 ppi mật độ)
Kích thước
6.78
Pin
Dung lượng
5000
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
80W có dây, PD、Có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.4、A2DP、LE、aptX HD、aptX Adaptive、aptX Lossless
NFC
Có
Định vị
GPS、GALILEO、GLONASS、QZSS、BDS (B1I+B1c)
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6、dual-band、Wi-Fi Direct
Âm thanh
Loa ngoài
Có
Khác
Âm thanh 24-bit/192kHz Hi-Res、Snapdragon Sound
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu của SoC
1027925
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
3111
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
1131
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3
Mạng
Băng tần
5G
1, 3, 5, 8, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA
4G
1, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41
3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 、CDMA2000 1x
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2、CDMA 800
Tốc độ
HSPA、LTE、5G
Công nghệ
GSM、CDMA、HSPA、CDMA2000、LTE、5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical)、accelerometer、gyro、proximity
Khác
Các phiên bản
V2323A