Sở hữu viên pin 6500mAh khủng, vivo Y6t cho phép bạn thoải mái làm việc, giải trí suốt cả ngày dài mà không lo hết pin. Màn hình IPS LCD 6.74 inch với tần số quét 120Hz mang đến trải nghiệm vuốt chạm mượt mà, hình ảnh hiển thị sống động. Bộ vi xử lý Snapdragon 4 Gen 2 kết hợp RAM lên đến 8GB đảm bảo hiệu năng ổn định cho các tác vụ hàng ngày và chơi game nhẹ nhàng. Camera chính 13MP ghi lại những khoảnh khắc rõ nét, trong khi thiết kế mặt lưng nhựa cùng khả năng kháng nước IP65 giúp máy bền bỉ hơn trong điều kiện sử dụng thường ngày. Điện thoại hỗ trợ kết nối 5G tốc độ cao và khe cắm thẻ nhớ microSDXC chuyên dụng, đáp ứng nhu cầu lưu trữ và kết nối đa dạng của bạn.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Giá sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Thông tin cơ bản
Thương hiệu
vivo
Mã sản phẩm
Y6t
Tên sản phẩm
vivo Y6t
Chống nước và bụi
IP65 chống bụi hoàn toàn và chống nước (tia nước áp suất thấp)
Màu sắc
Black、Blue、Gold
Ngày ra mắt
2026-04-20
Chất liệu
Mặt trước bằng kính、khung nhựa、mặt lưng nhựa
Thẻ SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Kích thước
Độ dày
8.4
Đơn vị độ dày
mm
Chiều cao
167.4
Đơn vị chiều cao
mm
Trọng lượng
209
Đơn vị trọng lượng
g
Chiều rộng
77.1
Đơn vị chiều rộng
mm
Nền tảng
Vi xử lý
Qualcomm SM4450 Snapdragon 4 Gen 2 (4 nm)
CPU
Octa-core (2x2.2 GHz Cortex-A78 & 6x1.95 GHz Cortex-A55)
GPU
Adreno 613
Hệ điều hành
Android 16, OriginOS 6
Bộ nhớ
Khe cắm thẻ nhớ
microSDXC (khe cắm chuyên dụng)
RAM
6, 8
Đơn vị RAM
GB
ROM
128, 256
Đơn vị ROM
GB
Camera
Camera chính
Tính năng
Đèn flash LED、toàn cảnh
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.2
Loại
ống kính thường
Lấy nét tự động
AF
Độ phân giải
13 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Camera selfie
Camera 1
Chế độ
rộng
Khẩu độ
f/2.2
Loại
ống kính thường
Độ phân giải
5 MP
Video
Định dạng
1080p@30fps
Màn hình
Độ sáng cao
1200
Tấm nền
IPS LCD
Tần số quét
120
Độ phân giải
720 x 1600 pixel, tỷ lệ 20:9 (~260 ppi mật độ)
Kích thước
6.74
Pin
Dung lượng
6500
Đơn vị dung lượng
mAh
Sạc
15W có dây、Có dây ngược
Kết nối
Bluetooth
5.1、A2DP、LE、aptX HD、aptX Adaptive
Định vị
GPS、GALILEO、GLONASS、BDS、QZSS
Radio
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac、dual-band
Âm thanh
Loa ngoài
loa âm thanh nổi
Cổng tai nghe
Có
Điểm chuẩn
Điểm AnTuTu của SoC
568395
Phiên bản AnTuTu của SoC
v11
Điểm Geekbench đa nhân của SoC
2115
Điểm Geekbench đơn nhân của SoC
915
Phiên bản Geekbench của SoC
v6
Tên SoC
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2
Mạng
Băng tần
5G
1, 3, 5, 8, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA
4G
1, 3, 4, 5, 8, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 66
3G
HSDPA 850 / 900 / 2100
2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Tốc độ
HSPA、LTE、5G
Công nghệ
GSM、HSPA、LTE、5G
Tính năng
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted)、accelerometer、proximity
Khác
Các phiên bản
V2559A
